menu_book
見出し語検索結果 "phí tổn thất" (1件)
phí tổn thất
日本語
名損失
Công ty đã gánh chịu phí tổn thất lớn do thiên tai.
会社は自然災害により大きな損失を被った。
swap_horiz
類語検索結果 "phí tổn thất" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "phí tổn thất" (1件)
Công ty đã gánh chịu phí tổn thất lớn do thiên tai.
会社は自然災害により大きな損失を被った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)